ĐẦU GHI HÌNH DAHUA

Đầu ghi hình Penta-brid 4 kênh DAHUA DH-XVR1B04-I

Đầu ghi hình Penta-brid 4 kênh DAHUA DH-XVR1B04-I

760,000₫

ĐẶT MUA SẢN PHẨM
(giao hàng tận nơi)

Đầu ghi hình Penta-brid 4 kênh DAHUA DH-XVR1B04-I

- Dahua DH-XVR1B04-I là đầu ghi hình kỹ thuật số 4 kênh thuộc dòng WizSense, hỗ trợ chuẩn ghi hình Penta-brid (HDCVI, AHD, TVI, CVBS và IP). Với SMD Plus thông minh, sản phẩm nhận diện chính xác người và phương tiện, giảm các cảnh báo giả, đồng thời AI Coding giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ mà vẫn giữ chi tiết rõ nét. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, phù hợp cho gia đình, văn phòng, cửa hàng hoặc các ứng dụng an ninh quy mô vừa.

Tính năng nổi bật

Nhận diện chuyển động thông minh (SMD Plus)

- Phân loại mục tiêu và lọc bỏ các cảnh báo giả từ lá cây, mưa hay thay đổi ánh sáng. Hỗ trợ 4 kênh SMD Plus cho camera analog.

Tiết kiệm dung lượng lưu trữ

- Giảm hơn 50% băng thông và dung lượng so với H.265/H.264, vẫn giữ chi tiết đối tượng người và phương tiện.

Chiếu sáng thông minh ban đêm (Smart Dual Light)

- Tự động chuyển đổi giữa hồng ngoại và ánh sáng trắng. Khi AI phát hiện đối tượng, đèn trắng bật, vừa quan sát tốt ban đêm vừa giảm ô nhiễm ánh sáng.

Hỗ trợ đa chuẩn camera

- Tương thích camera HDCVI, AHD, TVI, CVBS và IP, hỗ trợ tối đa 5 kênh IP (lên đến 2MP mỗi kênh) với băng thông 20 Mbps.

Âm thanh qua cáp đồng trục

- Truyền hình ảnh và âm thanh qua cùng một cáp, giảm chi phí và thời gian lắp đặt.

Tùy chỉnh âm thanh cảnh báo

- Cho phép tải âm thanh cảnh báo riêng qua ứng dụng di động hoặc trực tiếp trên XVR.

Bật/tắt báo động nhanh

- Một chạm trên ứng dụng để kích hoạt/tắt chế độ báo động, gửi email hoặc phát cảnh báo âm thanh.

Đặc tính kỹ thuật

Model DH-XVR1B04-I
System
Main Processor Embedded processor
Operating System Embedded linux
SMD Plus
Performance 4 channels
AI Search Search by target classification (Human, Vehicle)
Video and Audio
Analog Camera Input 4 channels, BNC
HDCVI Camera Input 1080p@ 25/30 fps, 720p@25/30/50/60 fps
AHD Camera Input 1080p@ 25/30 fps, 720p@ 25/30 fps
TVI Camera Input 1080p@25/30 fps, 720p@25/30 fps
CVBS Camera Input PAL/NTSC
IP Camera Input 4+1 channels, each channel up to 2MP
Audio In/Out 1/1, RCA
Two-way Talk Reuse audio in/out, RCA
Recording
Compression AI Coding/H.265+/H.265/H.264+/H.264
Resolution 1080N; 720p; 960H; D1; CIF
Record Rate Main Stream: All channels 1080N/720P/960H/D1/CIF/(1~25/30fps)
Sub stream: CIF (1~15 fps)
Bit Rate 32 kbps–4096 kbps per channel
Record Mode Manual; Schedule (General, Continuous); MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering); Alarm; Stop
Record Interval 1 min– 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 s–30 s, Post-record: 10 s–300 s
Audio Compression G.711A; G.711U; PCM
Audio Sample Rate 8 KHz, 16 bit per channel
Audio Bit Rate 64 kbps per channel
Display
Interface 1 HDMI; 1 VGA
Resolution 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720
Multi-screen Display When IP extension mode not enabled: 1/4 When IP extension mode enabled: 1/4/6
OSD Camera title; Time; Video loss; Camera lock; Motion detection; Recording
Network
Interface 1 RJ-45 Port (100 Mbps)
Network Protocol HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4/IPv6; 3G/4G; UPnP; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; IP Filter; PPPoE; DDNS; FTP; Alarm Server; P2P; IP Search (Supports Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access  128 users
Smart Phone iPhone; iPad; Android
Interoperability ONVIF 16.12, CGI Conformant
Video Detection and Alarm
Trigger Events Recording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video Detection Motion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
Playback and Backup
Playback  1/4
Search Mode Time/Date; Alarm; MD and Exact Search (accurate to second)
Playback Function Play; Pause; Stop; Rewind; Fast play; Slow Play; Next File; Previous File; Next Camera; Previous Camera; Full Screen; Repeat; Shuffle; Backup Selection; Digital Zoom
Backup Mode USB Device/Network
Storage
Internal HDD 1 SATA port, up to 6 TB capacity
Auxiliary Interface
USB 2 USB ports (USB 2.0) 
Electrical
Power Supply DC 12 V/1.5 A
Power Consumption (Without HDD) < 7 W
Construction
Dimensions Cooper 1U, 198 mm × 202.9 mm × 41.5 mm
Net Weight (without HDD) 0.57 kg (1.25 lb)
Gross Weight 1.08 kg (2.38 lb)
Installation  Desktop installation
Environmental
Operating Conditions -10 °C to +45 °C (+14 °F to +113 °F), 0%–90% (RH)
Storage Conditions -20 °C to +70 °C (–4 °F to +158 °F), 0%–90% (RH)
Third-party Support
Third-party Support Dahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Certifications
Certifications CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1
CE-EMC: EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 55032; EN 50130; EN 55024

- Bảo hành: 24 tháng.

 

Thông số kỹ thuật 

Chuẩn ghi hìnhHDCVI, AHD, TVI, CVBS, IP
Số kênh4 kênh analog + tối đa 5 kênh IP (2MP)
Băng thông vào/ra20 Mbps
Nén videoAI Coding, Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264

Sản phẩm cùng loại

Chat Zalo