ĐẦU GHI HÌNH DAHUA

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh DAHUA DHI-NVR1104HS-S3/H-VN

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh DAHUA DHI-NVR1104HS-S3/H-VN

768,000₫

ĐẶT MUA SẢN PHẨM
(giao hàng tận nơi)

Đầu ghi hình camera IP 4 kênh DAHUA DHI-NVR1104HS-S3/H-VN

- Đầu ghi hình mạng DHI-NVR1104HS-S3/H là thiết bị ghi hình nhỏ gọn thuộc dòng NVR1000-S3/H của Dahua, hỗ trợ 4 kênh camera IP. Sản phẩm phù hợp để sử dụng trong các cửa hàng, gia đình, sân vườn và các khu vực công cộng, mang lại hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải Full HD và khả năng quản lý dễ dàng qua mạng hoặc điện thoại di động.

Tính năng nổi bật

Giao diện người dùng mới 4.0: Thiết kế giao diện trực quan, thân thiện với người dùng, giúp thao tác nhanh chóng và dễ hiểu.

Hỗ trợ giải mã video thông minh: Áp dụng chuẩn nén Smart H.265+/H.265/Smart H.264+/H.264 giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ, đồng thời duy trì chất lượng video rõ nét.

Khả năng giải mã hình ảnh: Hỗ trợ đồng thời đến 4 kênh video Full HD (1080p) ở 30 khung hình/giây, đảm bảo hình ảnh mượt mà và chi tiết.

Kết nối đa dạng: Tương thích với các camera chuẩn ONVIF và RTSP, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.

Xem và quản lý từ xa: Hỗ trợ giám sát và phát lại video qua điện thoại bằng ứng dụng iDMSS (iOS) và gDMSS (Android), đồng thời cấu hình và nâng cấp camera từ xa.

Bảo mật toàn diện: Trung tâm bảo mật tích hợp giúp quét và phòng chống các nguy cơ bảo mật, mã hóa dữ liệu âm thanh và hình ảnh, và thiết lập bảo vệ nâng cao.

Đa màn hình hiển thị: Cho phép xem cùng lúc 1 hoặc 4 khung hình, thuận tiện cho việc giám sát nhiều khu vực.

Lưu trữ linh hoạt: Hỗ trợ 1 cổng SATA để gắn ổ cứng dung lượng lên đến 8TB cùng khả năng sao lưu dữ liệu qua USB.

Thông số kỹ thuật

System
Main Processor Industrial-grade embedded processor
Operating System Embedded Linux
Operation Interface Web; local GUI
Video
Access Channel 4 channels
Network Bandwidth 80 Mbps for access, 80 Mbps for storage and 60 Mbps for forwarding
Resolution 8MP; 5MP; 4MP; 3MP; 1080p; 720p; D1; CIF
Decoding Capability 1–ch@8MP (30 fps) or 1–ch@5MP (30 fps) or 2–ch@4MP (30 fps) or 2–ch@3MP (30 fps) or 4–ch@1080p (30 fps)
Video Output 1 VGA/1 HDMI simultaneous video output, maximum resolution 1080p
Multi-screen Display 1/4
Third Party Camera Access Onvif; RTSP
Compression
Video Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264
Audio PCM; G711A; G711U; G726
Network
Network Protocol HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; P2P
Mobile Phone Access iDMSS (iOS); gDMSS (Android)
Interoperability ONVIF (profile T/profile S/profile G); CGI; SDK
Browser Chrome; IE9 or above; Firefox
Record Playback
Multi-channel Playback Up to 4 channels
Record Mode Priority of record mode: Manual recording > alarm recording > motion detection recording > timed recording
Storage Local HDD and network
Backup USB device
Playback Function 1. Play, pause, stop, fast forward, fast backward, rewind, play by frame
2. Full screen, backup (cut/file), partially enlarge, audio on/off
Alarm
General Alarm Motion detection, privacy masking, video loss, PIR alarm, IPC alarm
Anomaly Alarm Front-end device going offline, storage error, full storage, IP conflict, MAC conflict, login lock, network security anomaly
Alarm Linkage Video recording, snapshot, log, preset, tour
External Port
HDD 1 SATA 2.0 port, up to 8 TB for a single HDD. The maximum HDD capacity varies with environment temperature
USB 1 front USB 2.0 port, 1 rear USB 2.0 port
HDMI 1
VGA 1
Network 1 × RJ-45 (10 or 100 Mbps)
RCA Input 1
RCA Output 1
General Parameter
Power Supply 12 V DC, 1.5 A
Power Consumption Total output of NVR is ≤ 10 W (without HDD)
Net Weight 0.81 kg (1.79 lb)
Product Dimensions 260 mm × 225 mm × 47.6 mm (W × L × H)
Operating Temperature -10°C to 45°C (+34°F to +113°F)
Storage Temperature 0°C to 40°C (+32°F to +104°F)
Operating Humidity 10%–93%
Storage Humidity 30%–85%
Installation Desktop

- Xuất xứ: Việt Nam.

 

Thông số kỹ thuật 

Số kênh hỗ trợ4 kênh IP
Độ phân giải ghi hình8MP, 5MP, 4MP, 3MP, 1080P, 720P, D1, CIF
Khả năng giải mã video4 kênh 1080p@30fps
Chuẩn nén videoSmart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264
Đầu ra video1 × HDMI (tối đa 1080p), 1 × VGA
Kết nối mạng1 × RJ45 10/100 Mbps
Lưu trữ1 cổng SATA tối đa 8TB
Nguồn điện12 V DC, 1.5 A
Trọng lượng0.81 kg (không ổ cứng)
Kích thước (WxLxH)260 × 225 × 47.6 mm
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến +45°C
Độ ẩm hoạt động10% đến 93%
Tương thích di độngiOS (iDMSS), Android (gDMSS)
Giao diện điều khiểnWeb và giao diện cục bộ GUI

Sản phẩm cùng loại

Chat Zalo