Máy chiếu BenQ
Máy chiếu BenQ MX550
- Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumen.
- Công nghệ: DLP.
- Tương phản: 20,000:1
- Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024x768 Pixels); nén WUXGA (1920x1200).
- Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 5,000 giờ (Normal).
- Công suất bóng đèn: 200W.
- Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.
- Đĩa màu: 6 màu RGBYCW.
- Kích thước hình chiếu: 30-300 inch.
- Tỷ lệ: 4:3.
- Throw ratio: 1.96-2.15
- Tính năng nổi bật:
o Hỗ trợ 2 cổng vào HDMI
o Tắt máy nhanh; Auto input; chỉnh hình thang kỹ thuật số ±40 mức; khóa máy; dừng hình, tắt hình; zoom hình; Loa mono 2W…
- Kết nối: Computer in (D-sub 15pin) x1, HDMI x2, Monitor out x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type mini B) x 1, RS232 (DB-9pin) x 1.
- Kích thước: 296 x 120 x 221 mm.
- Trọng lượng: 2.3kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | MX550 |
| Display | |
| Projection System | DLP |
| Resolution | XGA(1024x 768) |
| Resolution Support | VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200) |
| Brightness | 3600 ANSI lumens |
| Contrast Ratio | 20,000:1 |
| Display Color | 1.07 Billion Colors |
| Native Aspect Ratio | Native 4:3 (5 aspect ratio selectable) |
| Light Source | Lamp 200W |
| Light Source life | Normal 5000 hours Eco 10000 hours SmartEco 10000 hours Lampsave 15000 hours |
| Optical | |
| Throw Ratio | 1.96~2.15 |
| Zoom Ratio | 1.1X |
| Keystone Adjustment | Vertical: ± 40 degrees |
| Projection Offset | 110%±2.5% |
| Image Size | 30~300 inch |
| Connectivity | |
| Interface | Computer in (D-sub 15pin) x1, HDMI x2, Monitor out x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type mini B) x 1, RS232 (DB-9pin) x 1 |
| Compatibility | |
| HDTV Compatibility | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Video Compatibility | NTSC, PAL, SECAM |
| General | |
| Speaker | 2W |
| Power Supply | AC 100 to 240 V, 50/60 Hz |
| Typical Power Consumption | 270W |
| Standby Power Consumption | <0.5W |
| Acoustic Noise | 33/29 dBA (Normal/Eco mode) |
| Operating Temperature | 0~40°C |
| Dimensions | 296 x 120 x 221 mm |
| Weight | 2.3 kg |
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Bảo hành: 02 năm cho máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đén máy chiếu (tùy theo điều kiện nào đến trước).
Sản phẩm cùng loại
Kính 3D BenQ 3D new Glasses II
Giá: Call để có giá tốt
Máy chiếu phim BenQ V7050I
Giá: Call để có giá tốt
Máy chiếu BenQ TK700STi
Giá: Call để có giá tốt
Máy chiếu BenQ MW560
Giá: Call để có giá tốt

