Đầu ghi hình TIANDY

Đầu ghi hình camera IP 80 kênh TIANDY TC-R3880 (I/B/N/V4.0)

Đầu ghi hình camera IP 80 kênh TIANDY TC-R3880 (I/B/N/V4.0)

21,000,000₫

ĐẶT MUA SẢN PHẨM
(giao hàng tận nơi)

Đầu ghi hình camera IP 80 kênh TIANDY TC-R3880 (I/B/N/V4.0)

- Đầu ghi hình TIANDY TC-R3880 (I/B/N/V4.0) được thiết kế dành cho các hệ thống camera IP quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu giám sát an ninh chuyên nghiệp. Thiết bị hỗ trợ tới 80 kênh camera IP, khả năng xử lý băng thông mạnh mẽ cùng nhiều công nghệ thông minh, mang lại giải pháp lưu trữ và quản lý hình ảnh ổn định, chất lượng cao cho doanh nghiệp, tòa nhà, trung tâm thương mại hay khu công nghiệp.

Tính năng nổi bật

Hiệu năng mạnh mẽ

- Hỗ trợ tối đa 80 kênh camera IP, đáp ứng nhu cầu giám sát quy mô lớn.

- Băng thông đầu vào 640Mbps / đầu ra 320Mbps, đảm bảo truyền tải hình ảnh mượt mà, không giật lag.

- Giải mã hình ảnh cực mạnh: 16MP (30fps) × 3 kênh hoặc 1080P (30fps) × 24 kênh, cho chất lượng hiển thị siêu nét.

Lưu trữ dung lượng lớn, an toàn

- Hỗ trợ 8 khe ổ cứng SATA, dung lượng tối đa 10TB/khe, tổng dung lượng lên đến 80TB.

- Hỗ trợ RAID (JBOD, RAID0, RAID1, RAID5, RAID6, RAID10) – bảo vệ dữ liệu an toàn, chống mất mát khi ổ cứng gặp sự cố.

- Hỗ trợ Backup qua USB, eSATA, hoặc mạng dễ dàng.

Xuất hình ảnh đa dạng – độ phân giải 4K

- 2 cổng HDMI và 2 cổng VGA xuất hình độc lập, hỗ trợ hiển thị độ phân giải 4K siêu nét.

- Cho phép hiển thị đa màn hình (lên đến 80 khung hình), phù hợp cho trung tâm giám sát chuyên nghiệp.

Hỗ trợ chuẩn nén hiện đại

- Chuẩn nén tiên tiến S+265 / H.265 / S+264 / H.264, tiết kiệm tối đa băng thông và dung lượng lưu trữ.

- Hỗ trợ ghi hình kép (Dual Stream Record), tăng khả năng quản lý và truy xuất dữ liệu.

Tính năng thông minh AI

- Phân tích video thông minh (VCA): nhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, đếm người, nhận diện biển số, cảnh báo đội mũ bảo hộ, phát hiện khói/lửa, giám sát đỗ xe…

- Hỗ trợ thư viện khuôn mặt lên đến 100.000 hình ảnh.

- Tìm kiếm thông minh: theo khuôn mặt, biển số, hành vi, nhiệt độ… giúp quản lý dễ dàng.

Kết nối và quản lý linh hoạt

- 2 cổng mạng RJ-45 Gigabit hỗ trợ nhiều chế độ: Multi-address, Load balance, Link aggregation, đảm bảo đường truyền ổn định.

- Tương thích chuẩn ONVIF (Profile S/T/G), RTSP, dễ dàng kết nối với camera nhiều hãng.

- Quản lý và truy cập từ xa qua ứng dụng di động (Android/iOS), trình duyệt web và Cloud upgrade tiện lợi.

Thiết kế & độ bền cao

- Thiết kế rackmount chuyên nghiệp dễ dàng lắp đặt trong tủ Rack.

- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ (có Tiếng Việt).

- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt: -10℃ ~ +55℃, độ ẩm 10%~90%RH.

Thông số kỹ thuật

Video and Audio
Access Channel 80
Incoming Bandwidth 640Mbps
Outgoing Bandwidth 320Mbps
Resolution 16MP/ 12MP/ 8MP/ 6MP/ 5MP/ 4MP/ 3MP/ 1080P/ UXGA/ 720P/ VGA/ 4CIF/ DCIF/ 2CIF/ CIF/ QCIF
Preview Decoding Capability 16MP(30fps)×3, 12MP(30fps)×4, 8MP(30fps)×6, 6MP(30fps)×8, 5MP(30fps)×9, 4MP(30fps)×12, 3MP(30fps)×16, 1080P(30fps)×24, 720P(30fps)×48, 4CIF(30fps)×80
Playback Decoding Capability 16MP(30fps)×3, 12MP×4, 8MP(30fps)×6, 6MP(30fps)×8, 5MP(30fps)×9, 4MP(30fps)×12, 3MP(30fps)×16, 1080P(30fps)×16, 720P(30fps)×16
Third-party Camera Access ONVIF; RTSP
HDMI Output 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz), 2560×1440(30Hz/60Hz), 2560×1600(60Hz), (4K)3840×2160(30Hz/60Hz)
VGA Output 800×600(60Hz), 1024×768(60Hz), 1280×720(50Hz/60Hz), 1280×800(60Hz), 1366×768(60Hz), 1440×900(60Hz), 1920×1080(50Hz/60Hz)
Multi-screen Display Independent
Output: HDMI1/VGA1: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40/64/80 HDMI2/VGA2: 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B/25/32/36/40/64/80
Audio Input 1-ch, 3.5mm
Audio Output 1-ch, 3.5mm; BNC
Two-Way Audio 1-ch, 3.5mm, using the audio input
Compression
Video S+265; H.265; S+264; H.264
Audio G711A; G711U; AAC; ADPCM_DIV4
Stream Type Video; Video & Audio
Network
Network Protocol ARP; DDNS; DHCP; DNS; Easy DDNS; FTP; HTTP; HTTPS; ICMP; IGMP; IPv4; IPv6; Multicast; NFS; NTP; PPPoE; RTCP; RTP; RTSP; SMB/CIFS; SMTP; SNMP v1; SRTP; SSH; SSL; TLSv1.2, TLSv1.3; TCP/IP; UDP; Unicast; UPnP
Mobile Phone Access Android; iOS; P2P
System Compatibility ONVIF(Profile S/T/G); RTSP; CGI; SDK
Web IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+
Record Playback
Multi-channel Playback 16
Record Mode Manual Recording; Alarm Recording; Schedule Recording
Storage Method Local HDD, eSATA
Backup USB storage device, eSATA, Network
Playback Function Play/Pause/Stop/Slow/Speed/Backwards 30s/Forwards 30s/Full Screen/Backup (Video Editing)/Step/Digital Zoom
Dual Stream Record Yes
Alarm
General Alarm Motion Detection; Mask Alarm; Alarm Input(IPC); Alarm Input(NVR); Manual Alarm
Exceptions Alarm Video Loss; IP Conflict; MAC Conflict; Network Disconnected; No Disk; Illegal Access; Disk group space alert; Disk Full; Disk R/W Error; Recording Abnormal; Abnormal found in smart of disk; Abnormal temperature of the disk; Hot-spare Exception; Array Exception; Voltage Alarm (IPC); RTC Failure
Intelligent Analytics
AI by Camera Tripwire; Double Tripwire; Perimeter; Object Abandon; Object Missing; Loiter; Running; Parking; Heatmap; Video Abnormal; Audio Abnormal; License Plate Recognition; On Duty Detection; Crowd Detection; Parking Guard; Safety Helmet Detection; Electric Bicycle Detection; People Counting; Link to Tracking; Smoke and Fire Detection; Environmental Temperature Measurement; Face Detection; Human Body Temperature Measurement; Smart Motion; Face Recognition; Human/Vehicle Classification
VCA Search Heatmap; Early-warning Search; Behavior Search; License Plate Search; Safety Helmet Search; Thermographic Retrieval; Duty Search; Electric Bicycle Retrieval; Face Search
Face Detection
Face Attributes Gender; Age; Glasses; Face Mask; Body Temp.
Face Recognition
Face Picture Library Up to 300 face libraries Up to 100000 base images
Face Picture Comparison Face Picture Comparison (Cooperate with facial recognition IPC)
Storage
HDD Capacity Up to 24 TB capacity for each HDD
Disk Group 8 Disk Group
RAID JBOD, RAID0, RAID1, RAID5, RAID6, RAID10
External Port
eSATA 1×eSATA
USB 2×USB2.0; 1×USB3.0
HDMI 2×HDMI (supports up to 4K resolution output)
VGA 2×VGA
Network Interface 2×RJ-45, 10/100/1000 Mbps self-adaptive Ethernet port
SATA 8×SATA interface
RS232 1×RS232
RS485 2×RS485
Alarm I/O 16-ch, TTL inputs, 3mA, 3.3VDC; 4-ch, relay outputs, 1A, 24VDC
General
UI Language Simple Chinese; Traditional Chinese; English; Spanish; Korean; Italian; Turkish; Russian; Thai; French; Polish; Dutch; Hebrew; Arabic; Vietnamese; German; Ukrainian; Portuguese; Albanian
Power Supply 100~240V AC
Power Consumption  
Net Weight 8Kg
Boundary Dimensions 440(L) x 460(W) x 94(H)mm
Operating Temperature

Sản phẩm cùng loại

Chat Zalo